Jumlah Luas lahan pengembalaan umum yang diidentifikasi
Dữ liệu và nguồn
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Last Updated | tháng 10 6, 2025, 08:37 (+0700) |
| Được tạo ra | tháng 10 6, 2025, 08:37 (+0700) |
| kode DSSD | 3.27.000430 |
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Last Updated | tháng 10 6, 2025, 08:37 (+0700) |
| Được tạo ra | tháng 10 6, 2025, 08:37 (+0700) |
| kode DSSD | 3.27.000430 |